You are here

Xe tải ben TMT 5 tấn Euro 4 KC7050D

XE BEN TMT 5 TẤN KC7050D

GIÁ : LIÊN HỆ

Ưu đãi khi mua xe

Thùng xe


Để đáp ưng được nhu cầu vận tải hàng hóa của khách hàng. Công ty TMT Motor đã cho ra đời dòng sản phẩm 5 tấn động cơ Euro4 KC7050D mới nhất. Xe tải Ben TMT KC7050D 5 tấn động cơ 70Kw mạnh mẽ, vượt trội

Xe ben 5 tấn TMT KC7050D Euro4 được sử dụng cộng cơ 4 xi lanh dung tích 2672cc công xuất 70Kw mạnh mẽ. Hộp số 2 tấn giúp xe vận hành mạnh mẽ hơn khi vào các công trường xây dựng, địa hình đường xá ko thuận lợi. Cầu xe sử dụng cầu lớn. Hệ thống Động cơ, Cầu xe, Hộp số được nhập khẩu và lắp ráp đồng bộ giúp xe vận hành ổn định và êm ái nhất.

 

Xe Ben TMT KC7050D được thiết kế thùng hàng lớn với kích thướt thùng:    giúp các đơn vị vận tải chuyên chở được nhiều hàng hóa hơn. Hệ thống Ben Thủy lực trên xe TMT KC7050D Mạnh mẽ, Hệ thống Chassi xe được gia cố, chân thép ben được thiết kế chắc chắn giúp xe hoạt động ổn định hơn.

>>>> CHI TIẾT THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỦA XE : 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE TẢI BEN TMT 5 TẤN EURO 4 KC7050D

Khối lượng bản thân

4020 kg

Số người cho phép chở kể cả người lái

3  người

Khối lượng hàng hóa chuyên chở theo thiết kế

4995 kg

Phân bố lên :

Trục trước : 1930 kg

Trục sau : 2090 kg

Khối lượng toàn bộ theo thiết kế :

9210 kg

Kích thước xe ( dài x rộng x cao)

5380 x 2115 x 2460

Khoảng cách trục :

2860 mm

Công thức bánh xe

4 x 2

Thể tích làm việc :

2672 cm3

Công suất lớn nhất :

70 kW/ 3200 vòng/ phút

Cỡ lớp : 

8.25 -16

 

Ước tính giá

Khu vực I:

Hà Nội và TP HCM

Khu vực II:

Bao gồm các thành phố trực thuộc trung ương, các thành phố trực thuộc tỉnh và các thị xã

Khu vực III:

Bao gồm các khu vực khác ngoài khu vực I và khu vực II nêu trên

Trên đây là bảng ước tính giá áp dụng đối với khách hàng Cá Nhân và không kinh doanh, bao gồm các chi phí cố định quý khách hàng bắt buộc phải trả khi mua xe và đăng ký xe. Quý khách vui lòng liên hệ Showroom/Đại Lý gần nhất để có Báo Giá chính xác.

Thông tin

Xe tải ben TMT 5 tấn Euro 4 KC7050D
0 vnđ0
0 vnđ
0 vnđ
0 vnđ
230,000 vnđ230000
0 vnđ0
8,640,000 vnđ8640000
8,870,000 vnđ
{"1":"0","2":"0","3":"0","4":"0","5":"0","6":"0"}
{"1":"200000","2":"100000","3":"100000"}
{"1":"2","2":"2","3":"2"}

Nhận báo giá ưu đãi về chiếc xe này

Chúng tôi luôn mang đến cho bạn mức giá hợp lý nhất